Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẻ lên máy bay" (1)
thẻ lên máy bay

Tiếng Anh
Danh từboarding pass
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
I receive my boarding pass.
Từ liên quan "thẻ lên máy bay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thẻ lên máy bay" (1)
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
I receive my boarding pass.
